POTASSIUM SORBATE – KALI SORBATE_CHẤT BẢO QUẢN THỰC PHẨM_E202

Potassium sorbate được sử dụng để ức chế nấm mốc và nấm men trong nhiều loại thực phẩm, chẳng hạn như phô mai, rượu vang, sữa chua, thịt khô, rượu táo, nước ngọt và nước trái cây, và đồ nướng. Nó cũng có thể được tìm thấy trong danh sách thành phần của nhiều sản […]

h
h
h

POTASSIUM SORBATE – KALI SORBATE_CHẤT BẢO QUẢN THỰC PHẨM_E202

Potassium sorbate được sử dụng để ức chế nấm mốc và nấm men trong nhiều loại thực phẩm, chẳng hạn như phô mai, rượu vang, sữa chua, thịt khô, rượu táo, nước ngọt và nước trái cây, và đồ nướng. Nó cũng có thể được tìm thấy trong danh sách thành phần của nhiều sản phẩm trái cây sấy khô.

Mã sản phẩm: POTASSIUM SORBATE

Đóng gói: 25 kg

Hãng sản xuất: --

Nước sản xuất: Trung Quốc

Tình trạng: Còn hàng

Giá:

Liên hệ

Thông tin sản phẩm
Ứng dụng
Liên hệ

Potassium sorbate là gì?

Potassium sorbate (Kali sorbate) là muối kali của axit sorbic, dạng bột tinh thể trắng, công thức hóa học C6H7KO2.

Công dụng chính của nó là làm chất bảo quản thực phẩm. Potassium sorbate có hiệu quả trong một loạt các ứng dụng bao gồm thực phẩm, rượu vang và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Potassium sorbate được sử dụng để ức chế nấm mốc và nấm men trong nhiều loại thực phẩm, chẳng hạn như phô mai, rượu vang, sữa chua, thịt khô, rượu táo, nước ngọt và nước trái cây, và đồ nướng. Nó cũng có thể được tìm thấy trong danh sách thành phần của nhiều sản phẩm trái cây sấy khô.

Ngoài ra, các sản phẩm thảo dược được bổ sung vào chế độ ăn uống thường chứa potassium sorbate để ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn , tăng thời hạn sử dụng.

Potassium sorbate có an toàn khi sử dụng?

Hiện nay, Potassium sorbate được Bộ Y tế cho phép sử dụng với liều lượng phù hợp dưới mã số E202.

Mua Potassium sorbate an toàn giá tốt ở đâu?

Biozym tự tin là nhà nhập khẩu và phân phối uy tín về các nguyên liệu, phụ gia thực phẩm trong đó có Potassium sorbate. Chúng tôi luôn cung cấp đến khách hàng các sản phẩm an toàn và chất lượng với giá cả hợp lý nhất.

Hiện tại, Biozym đang phân phối đa dạng các loại chất bảo quản nhằm phục vụ cho nhiều đối tượng thực phẩm khác nhau.

Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể và phục vụ quý khách tốt nhất.

Potassium sorbate (K₂C₆H₇O₂) là một hợp chất muối của axit sorbic, và nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành thực phẩm, dược phẩm, và công nghiệp khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của potassium sorbate:

  1. Chất bảo quản thực phẩm: Potassium sorbate được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm như một chất bảo quản. Nó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc, và vi sinh vật khác trong thực phẩm, giúp kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng của sản phẩm.
  2. Chất chống oxi hóa: Potassium sorbate có khả năng chống oxi hóa trong thực phẩm, giúp bảo vệ các thành phần thực phẩm khỏi sự oxi hóa và làm giảm tác động của gốc tự do.
  3. Chất bảo quản trong sản phẩm dạng lỏng: Nó được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm thức uống như nước trái cây, nước đóng hộp, và sữa để bảo quản sản phẩm và duy trì hương vị tự nhiên.
  4. Bảo quản trong sản phẩm dạng sữa và sản phẩm sữa: Potassium sorbate giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và mốc trong sữa và các sản phẩm sữa khác.
  5. Sản phẩm dược phẩm: Nó được sử dụng trong một số sản phẩm dược phẩm để bảo quản và gia tăng tuổi thọ của chúng.
  6. Mỹ phẩm: Potassium sorbate có thể được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da để bảo quản chất lượng của sản phẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
  7. Công nghiệp hóa chất: Ngoài ngành thực phẩm và dược phẩm, potassium sorbate cũng được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như trong việc sản xuất sơn và mực in.

Bạn cần BIOZYM hỗ trợ ?

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin trên. Chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

    Sản phẩm liên quan

    TETRA SODIUM PYROPHOSPHATE (TSPP)

    TetraSodium PyroPhosphate TSPP trong thực phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc ổn định hương vị và trạng thái của thực phẩm. Nó duy trì và ổn định độ pH cho thực phẩm, hạn chế sự thay đổi pH sản phẩm trong suốt quá trình chế biến.  

    SODIUM ACID PYROPHOSPHATE (SAPP)

    SAPP được sử dụng trong rất nhiều các loại thực phẩm khác nhau, nó là một phụ gia có rất nhiều vai trò trong nghiệp thực phẩm như giữ màu, ổn định thành phần, phụ gia kích thích hương vị.

    SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE (SHMP)

    Sodium hexametaphotsphate được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm (các sản phẩm đường, sữa, thức ăn nhanh…), nó được biết đến và sử dụng bởi tác dụng ổn định và cải tiến chất lượng thực phẩm.

    SODIUM TRIPOLYPHOSPHATE (STPP)

    Sodium Tripolyphosphate (INS 451i) : dạng bột, màu trắng, là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học Na5P3O10. Nó chính là muối natri của polyphosphate penta-anion, đó là cơ sở liên hợp của axit triphosphoric. Nó được sản xuất dựa trên quy mô lớn giống như một thành phần của nhiều sản […]

    MONOSODIUM GLUTAMATE (MSG) – BỘT NGỌT

    Bột Ngọt là một chất điều vị bởi nó giúp cân bằng, hòa trộn và làm tròn đầy vị tổng hợp của thực phẩm.

    BỘT KONJAC

    Bột Konjac được chiết xuất từ hoa và củ cây khoai nưa.

    GUAR GUM

    Guar gum là một sợi chiết xuất từ ​​hạt của cây guar. Guar Gum sử dụng như chất phụ gia trong thực phẩm, có xu hướng cải thiện sự mềm mại , hút nước trong thực phẩm.

    WHITE EGG POWDER – BỘT LÒNG TRẮNG TRỨNG

    WHITE EGG POWDER – BỘT LÒNG TRẮNG TRỨNG là sản phẩm thu được từ quá trình thủy phân trứng gà tươi

    BỘT SỮA NON-DAIRY CREAMER (NDC)

    Non-dairy creamer (bột kem không sữa) là một sản phẩm thay thế cho bột kem sữa (dairy creamer) trong việc làm ngọt và làm mịn. Non-dairy creamer thường được làm từ các thành phần như dầu thực vật (thường là dầu cọ, dầu hạt cà phê), tinh bột, đường, và các chất làm đặc.

    TINH BỘT MÌ – WHEAT STARCH

    Wheat starch (tinh bột lúa mì) là một loại tinh bột được sản xuất từ hạt lúa mì. Đây là một dạng tinh bột thực phẩm và có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm và công nghiệp khác nhau. Wheat starch có khả năng làm đặc và làm dày..

    ASCORBIC ACID (VITAMIN C 98%)

    Vitamin C 98% ít chịu nhiệt, dễ bị oxy hóa dùng để cung cấp vitamin, giúp ổn định màu, ngăn ngừa quá trình oxy hóa.

    GLUTEN

    Gluten bột mỳ được sử dụng trong một số ứng dụng khác nhau. Để cải thiện tính đàn hồi và cấu trúc

    Liên hệ đặt hàng
    và tư vấn

    +84 97 355 36 03

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin trên. Chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.