CALCIUM PROPIONATE – CHẤT BẢO QUẢN

Calcium propionate là muối của acid propionic, và được biết đến như một chất bảo quản an toàn trong danh sách phụ gia thực phẩm được Bộ y tế cho phép sử dụng (E282).
h
h
h

CALCIUM PROPIONATE – CHẤT BẢO QUẢN

Calcium propionate là muối của acid propionic, và được biết đến như một chất bảo quản an toàn trong danh sách phụ gia thực phẩm được Bộ y tế cho phép sử dụng (E282).

Mã sản phẩm: CALCIUM PROPIONATE

Đóng gói: 20 kg

Hãng sản xuất: --

Nước sản xuất: Trung Quốc

Tình trạng: Còn hàng

Giá:

Liên hệ

Thông tin sản phẩm
Ứng dụng
Liên hệ
  1. Calcium propionate là gì?
  • Calcium propionate là muối của acid propionic, và được biết đến như một chất bảo quản an toàn trong danh sách phụ gia thực phẩm được Bộ y tế cho phép sử dụng (E 282).
  1. Hàm lượng sử dụng
  • Tuỳ theo mục đích và đối tượng sử dụng mà có hàm lượng sử dụng phù hợp. Đối với các công thức chế biến bánh mì tiêu chuẩn, hàm lượng calcium propionate 0,2% – 0,5% so với khối lượng bột thì được khuyến nghị.
  1. Mua calcium propionate an toàn và chất lượng ở đâu?
  • Hiện nay, Biozym là nhà nhập khẩu và phân phối calcium propionate chất lượng và an toàn nhất trên thị trường. Sản phẩm được sản xuất từ South Africa – Nam Phi với nguồn nguyên liệu acid propionic đầu vào từ nhà máy BASF của Đức.
  • Calcium propionate này có dạng tinh thể, không bụi, không chua. Đây là ưu điểm khiến sản phẩm của chúng tôi nổi bật và chiếm được sự ưu chuộng của khách hàng hơn so với các sản phẩm khác trên thị trường.
  • Ngoài ra, đến với Biozym, quý khách hàng sẽ không chỉ đơn thuần được mua nguyên liệu an toàn chất lượng mà còn được hỗ trợ tư vấn công nghệ, kỹ thuật… nhằm giúp khách hàng có thể đạt được sản phẩm mong muốn với mức giá hợp lý nhất
  • Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể và phục vụ quý khách tốt nhất.

Nguồn: báo khoa học về Preservatives (Singhal, R.S., & Kulkarni, P.R. – 1999), tài liệu kỹ thuật sản phẩm của công ty.

Được viết bởi: đội ngũ technical của công ty Biozym

  1. Ứng dụng
  • Calcium propionate được sử dụng để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật và nấm mốc trong thực phẩm, dược phẩm và thức ăn chăn nuôi.
  • Trong các sản phẩm bánh mì, calcium propionate có thể kìm hãm sự phát triển của các vi sinh vật gây ra hiện tượng rope ở bên trong bánh mì (cấu trúc bên trong bánh mì sẽ hình thành cái sợi dài), và ức chế sự phát triển của nấm mốc trên bánh mì và bánh kem. Hầu hết nấm mốc sẽ bị tiêu diệt trong quá trình nướng bánh, nhưng sự nhiễm khuẩn bề mặt có thể diễn ra dưới bề mặt bao bì trong suốt thời gian bảo quản. Sử dụng calcium propionate sẽ giúp tăng thời hạn sử dụng của sản phẩm.
  • Calcium propionate có thể được sử dụng làm chất ức chế nấm mốc trong các sản phẩm phô mai và các sản phẩm dùng để phết trên bánh mì (như bơ đậu phộng, mứt).
  • Calcium propionate cũng được đưa vào danh sách các chất chống nấm trong bao bì thực phẩm. Đối với bơ, các giấy gói được xử lý propionate sẽ bảo quản tốt hơn, mặc dù không sử dụng trực tiếp calcium propionate trong bơ.
  • Trong dược phẩm, calcium propionate được sử dụng như một tác nhân chống vi sinh. Nó có thể được sử dụng để cải thiện sức khoẻ của bệnh nhân bằng việc ngăn chặn sự phát triển của nấm (fungi) và nấm mốc (mould)
  • Trong thức ăn chăn nuôi, calcium propionate là một chất ức chế sự phát triển của nấm mốc và các vi sinh vật hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong công thức thức ăn động vật để tăng thời hạn sử dụng và bảo quản các thành phần dinh dưỡng trong thức ăn gia súc bằng việc ngăn ngừa sự hình thành mycotoxins. Calcium propionate dễ tiêu hóa và là một nguồn cung cấp canxi và năng lượng tuyệt vời cho vật nuôi.

Bạn cần BIOZYM hỗ trợ ?

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin trên. Chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “CALCIUM PROPIONATE – CHẤT BẢO QUẢN”

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    Sản phẩm liên quan

    TETRASODIUM PYROPHOSPHATE (TSPP)

    TetraSodium PyroPhosphate TSPP trong thực phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc ổn định hương vị và trạng thái của thực phẩm. Nó duy trì và ổn định độ pH cho thực phẩm, hạn chế sự thay đổi pH sản phẩm trong suốt quá trình chế biến.  

    SODIUM ACID PYROPHOSPHATE (SAPP)

    SAPP được sử dụng trong rất nhiều các loại thực phẩm khác nhau, nó là một phụ gia có rất nhiều vai trò trong nghiệp thực phẩm như giữ màu, ổn định thành phần, phụ gia kích thích hương vị.

    SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE (SHMP)

    Sodium hexametaphotsphate được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm (các sản phẩm đường, sữa, thức ăn nhanh…), nó được biết đến và sử dụng bởi tác dụng ổn định và cải tiến chất lượng thực phẩm.

    SODIUM TRIPOLYPHOSPHATE (STPP)

    Sodium Tripolyphosphate (INS 451i) : dạng bột, màu trắng, là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học Na5P3O10. Nó chính là muối natri của polyphosphate penta-anion, đó là cơ sở liên hợp của axit triphosphoric. Nó được sản xuất dựa trên quy mô lớn giống như một thành phần của nhiều sản […]

    MONOSODIUM GLUTAMATE (MSG) – BỘT NGỌT

    Bột Ngọt là một chất điều vị bởi nó giúp cân bằng, hòa trộn và làm tròn đầy vị tổng hợp của thực phẩm.

    BỘT KONJAC

    Bột Konjac được chiết xuất từ hoa và củ cây khoai nưa.

    GUAR GUM

    Guar gum là một sợi chiết xuất từ ​​hạt của cây guar. Guar Gum sử dụng như chất phụ gia trong thực phẩm, có xu hướng cải thiện sự mềm mại , hút nước trong thực phẩm.

    WHITE EGG POWDER – BỘT LÒNG TRẮNG TRỨNG

    WHITE EGG POWDER – BỘT LÒNG TRẮNG TRỨNG là sản phẩm thu được từ quá trình thủy phân trứng gà tươi

    BỘT SỮA NON-DAIRY CREAMER (NDC)

    Non-dairy creamer (bột kem không sữa) là một sản phẩm thay thế cho bột kem sữa (dairy creamer) trong việc làm ngọt và làm mịn. Non-dairy creamer thường được làm từ các thành phần như dầu thực vật (thường là dầu cọ, dầu hạt cà phê), tinh bột, đường và các chất làm đặc.

    TINH BỘT MÌ – WHEAT STARCH

    Wheat starch (tinh bột lúa mì) là một loại tinh bột được sản xuất từ hạt lúa mì. Đây là một dạng tinh bột thực phẩm và có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm và công nghiệp khác nhau. Wheat starch có khả năng làm đặc và làm dày..

    ASCORBIC ACID (VITAMIN C 98%)

    Acid ascorbic 98% (Vitamin C) ít chịu nhiệt, dễ bị oxy hóa dùng để cung cấp vitamin, giúp ổn định màu, ngăn ngừa quá trình oxy hóa.

    GLUTEN

    Gluten bột mỳ được sử dụng trong một số ứng dụng khác nhau. Để cải thiện tính đàn hồi và cấu trúc

    Liên hệ đặt hàng
    và tư vấn

    0973 553 603

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin trên. Chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng và hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.